testo 350

Danh mục:

testo 350 là một máy phân tích khí thải dễ sử dụng, bền chắc, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cao nhất khi thực hiện các phép đo khí thải công nghiệp chính xác.

Gọi ngay

Thuế & Hoá đơn

Giá trên website chưa bao gồm 10% VAT (bắt buộc)

Hotline

Gọi ngay 0909.330.447 để được tư vấn hoàn toàn MIỄN PHÍ

testoshop CAM KẾT
  • Hàng nhập khẩu chính hãng
  • Đầy đủ phụ kiện đi kèm
  • Bảo hành 12 – 18 tháng
  • Freeship toàn quốc
HỆ THỐNG CỬA HÀNG
  • Trụ sở chính: 4.23 – tầng 4, tòa nhà Kingston Residence, 146 Nguyễn Văn Trỗi, phường 8, quận Phú Nhuận, TP HCM
    028 3636 7887 | 0909 330 447
  • VPĐD miền Bắc: Phòng 503, 87 Nguyễn Khang, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội
    024 6295 0970
  • VPĐD miền Trung: Tầng 2, Toà nhà Quatest 2, 97 Lý Thái Tổ, phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng
    0968 092 201
Đánh giá chi tiết

testo 350

testo 350 là một máy phân tích khí thải dễ sử dụng, bền chắc, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cao nhất khi thực hiện các phép đo khí thải công nghiệp chính xác.

Nhiệt độ – NTC

Dải đo -20 đến +50 °C
Độ chính xác ±0,2 °C (-10 đến +50 °C)
Độ phân giải 0,1 °C (-20 đến +50 °C)

*Đầu dò nhiệt độ không khí

Nhiệt độ – TC loại K

Dải đo -200 đến +1370 °C
Độ chính xác ±0,4 °C (-100 đến +200 °C)
±1 °C (-200 đến -100,1 °C)
±1 °C (200,1 đến +1370 °C)
Độ phân giải 0,1 °C (-200 đến +1370 °C)

Nhiệt độ – TC loại S (Pt10Rh-Pt)

Dải đo 0 đến +1760 °C
Độ chính xác ±1 °C (0 đến +1760 °C)
Độ phân giải 0,1 °C (0 đến +1760 °C)

Chênh áp

Dải đo -40 đến +40 hPa
-200 đến +200 hPa
Độ chính xác ±1,5 % của giá trị đo (-40 đến -3 hPa)
±1,5 % của giá trị đo (+3 đến +40 hPa)
±0,03 hPa (-2,99 đến +2,99 hPa)
±1,5 % của giá trị đo (-200 đến -50 hPa)
±1,5 % của giá trị đo (+50 đến +200 hPa)
±0,5 hPa (-49,9 đến +49,9 hPa)
Độ phân giải 0,01 hPa (-40 đến +40 hPa)
0,1 hPa (-200 đến +200 hPa)

áp suất tuyệt đối

Dải đo 600 đến +1150 hPa
Độ chính xác ±10 hPa
Độ phân giải 1 hPa

Khí O₂

Dải đo 0 đến +25 Vol.%
Độ chính xác ±0,8 % của fsv (0 đến +25 Vol.%)
Độ phân giải 0,01 Vol.% (0 đến +25 Vol.%)
Thời gian đáp ứng t₉₀ 20 s (t95)

Khí CO

Dải đo 0 đến +10.000 ppm
Độ chính xác ±5 % của giá trị (+200 đến +2.000 ppm)
±10 % giá trị đo (+2.001 đến +10.000 ppm)
±10 ppm (0 đến +199 ppm)
Độ phân giải 1 ppm (0 đến +10.000 ppm)
Thời gian đáp ứng t₉₀ 40 s

Khí COlow

Dải đo 0 đến 500 ppm
Độ chính xác ±5 % của giá trị (+40 đến +500 ppm)
±2 ppm (0 đến +39,9 ppm)
Độ phân giải 1 ppm (0 đến +500 ppm)
Thời gian đáp ứng t₉₀ 40 s

Khí NO

Dải đo 0 to +4000 ppm
Độ chính xác ±5 % của giá trị đo (+100 đến +1.999 ppm)
±10 % của giá trị đo (+2.000 đến +4.000 ppm)
±5 ppm (0 đến +99 ppm)
Độ phân giải 1 ppm (0 đến +4.000 ppm)
Thời gian đáp ứng t₉₀ 30 s

Khí NOlow

Dải đo 0 đến +300 ppm
Độ chính xác ±5 % của giá trị đo (+40 đến +300 ppm)
±2 ppm (0 đến +39,9 ppm)
Độ phân giải ±0,1 ppm (0 đến +300 ppm)
Thời gian đáp ứng t₉₀ 30 s

Khí NO₂

Dải đo 0 đến +500 ppm
Độ chính xác ±5 % của giá trị đo (+100 đến +500 ppm)
±5 ppm (0 đến +9,99 ppm)
Độ phân giải 0,1 ppm (0 đến +500 ppm)
Thời gian đáp ứng t₉₀ 40 s

Khí SO₂

Dải đo 0 to +5.000 ppm
Độ chính xác ±5 % của giá trị đo (+100 đến +2.000 ppm)
±10 % của giá trị đo (+2.001 đến +5.000 ppm)
±5 ppm (0 đến +99 ppm)
Độ phân giải 1 ppm (0 đến +5.000 ppm)
Thời gian đáp ứng t₉₀ 30 s

Hiệu suất đốt (tính toán)

Dải đo 0 đến +120 %
Độ phân giải 0,1 % (0 đến +120 %)

Hiệu suất lò (tính toán)

Dải đo 0 đến +99,9 %
Độ phân giải 0,1 % (0 đến +99,9 %)

Nhiệt độ điểm sương (tính toán)

Dải đo 0 đến +99,9 °Ctd
Độ phân giải 0,1 °Ctd (0 đến +99,9 °Ctd)

Khí CO₂ tính toán (tính toán từ O₂)

Dải đo 0 đến CO₂ max
Độ chính xác tính toán từ O₂ ±0,2 Vol.%
Độ phân giải 0,01 Vol.%

Khí H₂S

Dải đo 0 đến +300 ppm
Độ chính xác ±5 % của giá trị đo (+40 đến +300 ppm)
±2 ppm (0 đến +39,9 ppm)
Độ phân giải 0,1 ppm (0 đến +300 ppm)
Thời gian đáp ứng t₉₀ 35 s

Khí CO₂ – NDIR

Dải đo 0 đến +50 Vol.%
Độ chính xác ±0,3 Vol.% + 1 % của giá trị đo (0 đến 25 Vol.%)
±0,5 Vol.% + 1.5 % của giá trị đo (25 đến 50 Vol.%)
Độ phân giải 0,01 Vol.% (0 đến 25 Vol.%)
0,1 Vol.% (> 25 Vol.%)
Thời gian đáp ứng t₉₀ 10 s

Vận tốc/ lưu lượng

Dải đo 0 đến +7874 fpm / 0 đến +40 m/s
Độ phân giải 0,1 fpm (0 đến +7874 fpm) / 0,1 m/s (0 đến +40 m/s)

Khí Methane (CH₄)

Dải đo 100 đến 40.000 ppm
Độ chính xác < 400 ppm (100 đến 4.000 ppm)
< 10 % của giá trị đo (> 4.000 ppm)
Độ phân giải 10 ppm
Yêu cầu lượng khí O₂ nhỏ nhất trong khí thải 2 % + (2 x giá trị đo methane)
Thời gian đáp ứng t₉₀ < 40 s
Hệ số đáp ứng 1

Khí Propane (C₃H₈)

Dải đo 100 đến 21.000 ppm
Độ chính xác < 400 ppm (100 đến 4.000 ppm)
< 10 % của giá trị đo (> 4.000 ppm)
Độ phân giải 10 ppm
Yêu cầu lượng khí O₂ nhỏ nhất trong khí thải 2 % + (5 x giá trị đo propane)
Thời gian đáp ứng t₉₀ < 40 s
Hệ số đáp ứng 1,5

Khí Butane (C₄H₁₀)

Dải đo 100 đến 18.000 ppm
Độ chính xác < 400 ppm (100 đến 4.000 ppm)
< 10 % của giá trị đo (> 4.000 ppm)
Độ phân giải 10 ppm
Yêu cầu lượng khí O₂ nhỏ nhất trong khí thải 2 % + (6,5 x giá trị đo butane)
Thời gian đáp ứng t₉₀ < 40 s
Hệ số đáp ứng 2

 

Giỏ hàng

Giỏ hàng