testo 330-1 LL

Mã: 0632 3306 Danh mục: ,

Phân tích khí thải với chức năng bù H₂, màn hình màu độ phân giải cao, bluetooth kết nối,chức năng logger

Gọi ngay

Thuế & Hoá đơn

Giá trên website chưa bao gồm 10% VAT (bắt buộc)

Hotline

Gọi ngay 0909.330.447 để được tư vấn hoàn toàn MIỄN PHÍ

testoshop CAM KẾT
  • Hàng nhập khẩu chính hãng
  • Đầy đủ phụ kiện đi kèm
  • Bảo hành 12 – 18 tháng
  • Freeship toàn quốc
HỆ THỐNG CỬA HÀNG
  • Trụ sở chính: 4.23 – tầng 4, tòa nhà Kingston Residence, 146 Nguyễn Văn Trỗi, phường 8, quận Phú Nhuận, TP HCM
    028 3636 7887 | 0909 330 447
  • VPĐD miền Bắc: Phòng 503, 87 Nguyễn Khang, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội
    024 6295 0970
  • VPĐD miền Trung: Tầng 2, Toà nhà Quatest 2, 97 Lý Thái Tổ, phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng
    0968 092 201
Đánh giá chi tiết

testo 330-1 LL

Phân tích khí thải với chức năng bù H₂, màn hình màu độ phân giải cao, kết nối bluetooth, chức năng ghi

Đo chênh áp

Dải đo 0 đến +300 hPa
Độ chính xác ±0,5 hPa (0,0 đến 50,0 hPa)
±1 % của giá trị đo (50,1 đến 100,0 hPa)
±1,5 % của giá trị đo (dải đo còn lại)
Độ phân giải 0,1 hPa

Khí O₂

Dải đo 0 đến 21 Vol.%
Độ chính xác ±0,2 Vol.%
Độ phân giải 0,1 Vol.%
Thời gian đáp ứng t90 < 20 s

Đo CO

Dải đo 0 đến 8.000 ppm
Độ chính xác ±10 ppm hoặc ±10 % của giá trị đo (0 đến 200 ppm)
±20 ppm hoặc ±5 % của giá trị đo (201 đến 2.000 ppm)
±10 % của giá trị đo (2.001 đến 8.000 ppm)
Độ phân giải 1 ppm
Thời gian đáp ứng t90 < 60 s

Khí COlow

Dải đo 0 đến 500 ppm
Độ chính xác ±2 ppm (0 đến 39,9 ppm)
±5 % của giá trị đo (40 đến 500 ppm)
Độ phân giải 0,1 ppm
Thời gian đáp ứng t90 < 40 s

Khí NO

Dải đo 0 đến 3.000 ppm
Độ chính xác ±5 ppm (0 đến 100 ppm)
±5 % của giá trị đo (101 đến 2.000 ppm)
±10 % của giá trị đo (2.001 đến 3.000 ppm)
Độ phân giải 1 ppm
Thời gian đáp ứng t90 < 30 s

Khí NOlow

Dải đo 0 đến 300 ppm
Độ chính xác ±2 ppm (0 đến 39,9 ppm)
±5 % của giá trị đo (40 đến 300 ppm)
Độ phân giải 0,1 ppm
Thời gian đáp ứng t90 < 30 s

Áp suất khí

Dải đo -9,99 đến +40 hPa
Độ chính xác ±0,02 hPa hoặc ±5 % của giá trị đo (-0,50 đến +0,60 hPa)
±0,03 hPa (+0,61 đến +3,00 hPa) ±1,5 % của giá trị đo (+3,01 đến +40,00 hPa)
Độ phân giải 0,01 hPa

Nhiệt độ

Dải đo -40 đến +1.200 °C
Độ chính xác ±0,5 °C (0 đến +100,0 °C)
±0,5 % của giá trị đo (dải đo còn lại)
Độ phân giải 0,1 °C (-40 đến +999,9 °C)
1 °C (> +1.000 °C)

Hiệu suất đốt (tính toán)

Dải đo 0 đến 120 %
Độ phân giải 0,1

Hiệu suất lò (tính toán)

Dải đo 0 đến 99,9 %
Độ phân giải 0,1

Khí CO₂ tính toán (từ khí O2 )

Dải đo 0 đến CO₂ max (dải hiển thị)
Độ chính xác ±0,2 Vol.%
Độ phân giải 0,1 Vol.%
Thời gian đáp ứng t90 < 40 s

Áp suất

Dải đo 0 đến +300 hPa
Độ chính xác ±0,5 hPa (0,0 đến 50,0 hPa)
±1 % của giá trị đo (50,1 đến 100,0 hPa)
±1,5 % của giá trị đo (dải đo còn lại)
Độ phân giải 0,1 hPa

Khí CO (không bù H2 )

Dải đo 0 đến 4.000 ppm
Độ chính xác ±20 ppm (0 đến 400 ppm)
±5 % của giá trị đo (401 đến 2.000 ppm)
±10 % của giá trị đo (2.001 đến 4.000 ppm)
Độ phân giải 1 ppm
Thời gian đáp ứng t90 < 60 s

Đo CO ở môi trường xung quanh

Dải đo 0 đến 500 ppm
Độ chính xác ±5 ppm (0 đến 100 ppm)
±5 % của giá trị đo(> 100 ppm)
Độ phân giải 1 ppm
Thời gian đáp ứng t90 khoảng 35 s

với đầu dò CO

Đo CO2 môi trường xung quanh

Dải đo 0 đến 1 Vol.%
0 đến 10.000 ppm
Độ chính xác ±75 ppm hoặc ±3 % của giá trị đo (0 đến 5.000 ppm)
±150 ppm hoặc ±5 % của giá trị đo (5.001 đến 10.000 ppm)
Thời gian đáp ứng t90 khoảng 35 s

với đầu dò đo CO₂ ở môi trường xung quanh

Phát hiện rò rỉ khí dễ cháy ( đầu dò phát hiện rò khí)

Dải đo 0 đến. 10000 ppm CH₄ / C₃H₈; Dải hiển trị
Độ chính xác màn hình hiển trị đèn LED và tín hiệu âm thanh
Thời gian đáp ứng t90 < 2 s

với đầu dò phát hiện rò khí

Thông số kỹ thuật chung

Bảo hành 1 năm
Kích thước màn hình 240 x 320 pixels
Hiển thị màn hình hiển thị màu
Nguồn điện cấp Rechargeable battery pack 3.7 V / 2.6 Ah; Mains unit 6 V / 1.2 A
Bộ nhớ tối đa 500.000 giá trị đọc

 

Giỏ hàng

Giỏ hàng