- Dải đo: -30 đến +50 °C
- Tiêu chuẩn: EN 12830; HACCP International
- Bộ nhớ: 10.000 giá trị đo/kênh
- Dải đo: -50 đến +150 °C
- Thời lượng pin: 12 tháng
- Bộ nhớ: 10.000 giá trị đo / kênh
- Dải đo TC loại K: -195 đến +1350 °C
- Dải đo TC loại T: -200 đến +400 °C
- Dải đo TC loại J: -100 đến +750 °C
- Nguồn cấp: pin (không thể thay thế)
- Bộ nhớ: 300 giá trị đo / kênh
- Tuổi thọ pin: 8 năm
- Cấp bảo vệ: IP42
- Kết nối: Sub 1 GHz; Ethernet
- Cân nặng: 250 g
- Cấp bảo vệ: IP65
- Kết nối: Sub 1 GHz; WLAN
- Cân nặng: 220 g
- Dải đo nhiệt độ: -10 đến +50 °C
- Dải đo độ ẩm: 0 đến 100%RH (không đọng sương)
- Thời lượng pin: 8 năm
- Dải đo: -30 đến +70 °C
- Thời lượng pin: 8 năm
- Bộ nhớ: 300 giá trị đo
- Cảnh báo đèn: 3 màu Xanh lá / Cam / Đỏ
- Tiêu chuẩn: HACCP, NSF
- Thời lượng pin: lên đến 25 giờ
- Chiều dài đầu dò cổ ngỗng: 1m
- Thời lượng pin: 8 giờ
- Zoom kỹ thuật số: 2x
- Độ phân giải: 256 x 192 pixels
- Độ nhạy nhiệt: 50 mK
- Kết nối: testo Smart App
- Nhiệt độ tối đa: 1.200 °C
- Chiều dài cáp: 4 m
- Đường kính trục đầu đo: 12 mm
- Dải đo nhiệt: -20 đến +60 °C
- Dải đo ẩm: 0 đến 100 %RH
- Thời lượng pin: 100h
- Dải đo: -50 đến +1000 °C
- Độ chính xác: ±(0,5 °C + 0,3 % giá trị đo)
- Thời lượng pin: 120h
- Dải đo: -50 đến +1000 °C
- Độ chính xác: ±(0,5 + 0,3 % giá trị đo)
- Thời lượng pin: 150h
- Dải đo: 0 đến 100000 Lux
- Độ chính xác: ±3% giá trị đo ±1 chữ số
- Thời lượng pin: 70h
- Dải đo: 0 đến 10000 ppm
- Độ chính xác: ±(100 ppm + 5 % giá trị đo)
- Thời lượng pin: 30h
- Dải đo: 0 đến +200 hPa
- Loại pin: 3x AA
- Thời lượng pin: 120h
