Vạn năng kế kỹ thuật số – testo 760-3

Máy đo điện kỹ thuật số đa năng testo 760-3 đo phát hiện tự động các thông số điện, dải đo tần số lên đến 60KHz, điện dung 60.000 µF

6.710.000

Hotline 24/7

Gọi ngay 0909.330.447 để được tư vấn hoàn toàn MIỄN PHÍ

testoshop CAM KẾT
  • Hàng nhập khẩu chính hãng TESTO
  • Đầy đủ phụ kiện đi kèm thiết bị
  • Miễn phí vận chuyển – tư vấn toàn quốc
  • Bảo hành 12 – 18 tháng trên toàn quốc
  • Giá trên website chưa bao gồm 10% VAT (bắt buộc)
HỆ THỐNG CỬA HÀNG
  • Trụ sở chính: 4.23 – tầng 4, tòa nhà Kingston Residence, 146 Nguyễn Văn Trỗi, phường 8, quận Phú Nhuận, TP HCM
    028 3636 7887 | 0909 330 447
  • VPĐD miền Bắc: Phòng 503, 87 Nguyễn Khang, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội
    024 6295 0970
  • VPĐD miền Trung: 181/9 Cù Chính Lan, quận Thanh Khê, Đà Nẵng
    0968 092 201
Đánh giá chi tiết

Vạn năng kế kỹ thuật số testo 760-3

Máy đo điện kỹ thuật số đa năng testo 760-3 đo phát hiện tự động các thông số điện, dải đo tần số lên đến 60KHz, điện dung 60.000 µF

Mô tả vạn năng kế kỹ thuật số testo 760-3

Vạn năng kế kỹ thuật số testo 760-3 là máy tự động dò tìm và đo lường các thông số điện với độ chính xác 0,1%

So với testo 760-1, Máy đo điện đa năng testo 760-3 đo được trị số TRMS, bộ lọc thông thấp.

So với testo 760-2, testo 760-3 có dải đo tần số lớn hơn 60 KHz, điện dung 60.000 µF

  • Dễ dàng, chính xác
  • Thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp nhờ vào dải đo rộng cho các thông số điện áp, tần số và điện dung
  • Tự động phát hiện và đo lường các thông số điện
  • Vận hành một tay thoải mái mà không cần thao tác xoay núm điều chỉnh như trước đây
  • Dải điện áp lên đến 1.000 V

Máy đo điện kỹ thuật số đa năng testo 760-3 cung cấp bao gồm: pin, bộ cáp đo và giấy test xuất xưởng

Thông số kỹ thuật của vạn năng kế kỹ thuật số testo 760-3

Nhiệt độ – TC loại K (NiCr-Ni)
Dải đo -20 đến +500 °C
Độ chính xác ±1 °C (0 đến +100 °C)
Độ phân giải 0,2 °C

 

Điện áp DC
Dải đo 0,1 đến 1000 V
Độ phân giải max. 0,1 mV
Độ chính xác ±(0,8 % của giá trị đo + 3 chữ số)

 

ĐIện áp AC
Dải đo 0,1 mV đến 1000 V
Độ phân giải max. 0,1 mV
Độ chính xác ±(1,0 % của giá trị đo + 3 chữ số)

 

Dòng DC
Dải đo 0,1 μA đến 10 A
Độ phân giải max. 0,1
Độ chính xác ±(1,5 % của giá trị đo + 5 chữ số)

 

Dòng AC
Dải đo 0,1 μA đến 10 A
Độ phân giải max. 0,1 μA
Độ chính xác ±(1,5 % của giá trị đo + 5 chữ số)

 

Điện trở
Độ phân giải max. 0,01 Ohm
Dải đo 0,01 đến 60,00 MOhm
Độ chính xác ±(1,5 % của giá trị đo + 3 chữ số)

 

Điện dung
Độ phân giải max. 0,01 nF
Dải đo 2 nF đến 30,00 mF
Độ chính xác ±(1,5 % của giá trị đo + 5 chữ số)

 

Tần số
Độ phân giải max. 0,1 Hz
Dải đo 2 Hz đến 60,00 MHz
Độ chính xác ±(0,1 % của giá trị đo + 1 chữ số)

 

Dữ liệu kỹ thuật chung
Độ ẩm vận hành 0 đến 80 %RH
Cân nặng 340 g
Kích thước 167 x 85 x 45 mm
Nhiệt độ vận hành -10 đến +50 °C
Màu sản phẩm đen
Kết nối đầu dò 1 x đầu dò nhiệt độ (adapter required for type K thermocouples)
Cấp bảo vệ IP64
Chứng nhận EN 61326-1; EN 61010-2-033; EN 61140
Loại pin 3 AAA micro batteries
Màn hình LCD (Liquid Crystal Display)
Kích thước màn hình 2 dòng
Interface 4 cổng kết nối đầu đo
Nhiệt độ lưu trữ -15 đến +60 °C
Overvoltage Category CAT IV 600V; CAT III 1000V
Authorizations CE; CSA
Internal_resistance 11 MOhm (AC / DC)

0909 330 447

Giỏ hàng

Giỏ hàng