Máy đo áp suất – testo 512 (0 đến 2 hPa)

Mã: 0560 5126 Danh mục: ,
  • 8 đơn vị đo áp suất tùy chọn: psi, kPa, hPa, Pa, mmH2O, mmHg, inchH2O, inchHg
  • 2 đơn vị đo vận tốc dòng khí tùy chọn: m/s, fpm
  • Bù mật độ tích hợp
  • Màn hình có đèn nền, chức năng HOLD, hiển thị giá trị Max./ Min.

12.380.000

Thuế & Hoá đơn

Giá trên website chưa bao gồm 10% VAT (bắt buộc)

Hotline

Gọi ngay 0909.330.447 để được tư vấn hoàn toàn MIỄN PHÍ

testoshop CAM KẾT
  • Hàng nhập khẩu chính hãng
  • Đầy đủ phụ kiện đi kèm
  • Bảo hành 12 – 18 tháng
  • Freeship toàn quốc
HỆ THỐNG CỬA HÀNG
  • Trụ sở chính: 4.23 – tầng 4, tòa nhà Kingston Residence, 146 Nguyễn Văn Trỗi, phường 8, quận Phú Nhuận, TP HCM
    028 3636 7887 | 0909 330 447
  • VP miền Bắc: Phòng 401, 55 Đỗ Quang, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội
    024 6295 0970
  • VP miền Trung: Tầng 2, Toà nhà Quatest 2, 97 Lý Thái Tổ, phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, TP Đà Nẵng
    0968 092 201
Đánh giá chi tiết

Máy đo chênh lệch áp suất testo 512 với dải đo từ 0 đến 2 hPa có thể được sử dụng để giúp bạn kiểm tra bộ lọc trên hệ thống thông gió, điều hòa không khí một cách dễ dàng và nhanh chóng. Các phép đo chênh áp được thực hiện nhằm xác định xem các bộ lọc có đang hoạt động bình thường hay chúng đã bị tắc và cần phải được thay thế. Bên cạnh đó testo 512 cũng có thể đo tốc độ dòng khí và lưu lượng có dải đo từ 2 đến 17,5 m/s bằng ống Pitot (cần được đặt hàng riêng) một cách chính xác và đáng tin cậy.

testo 512 hiển thị đồng thời giá trị của cả hai thông số áp suất và tốc độ dòng khí.

Máy đo áp suất - testo 512 (0 đến 2 hPa)
Máy đo áp suất – testo 512 (0 đến 2 hPa)

Phụ kiện hữu ích của máy đo áp suất testo 512

Vali vận chuyển bộ thiết bị, vỏ bảo vệ TopSafe giúp bảo vệ đồng hồ khỏi va đập, bụi bẩn và chống nước.

Và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, đó là máy in nhanh Testo cung cấp cho bạn các bản in dữ liệu đo tại chỗ một cách nhanh chóng, dễ dàng với thời gian và ngày tháng.

Thông số kỹ thuật

 

Áp suất chênh lệch – Piezoresistive
Dải đo 0 đến +2 hPa

+2 đến +17,5 m/s

395 đến 3445 fpm

Độ chính xác 0,5 % fs
Độ phân giải 0,001 hPa

0,1 m/s

0,1 fpm

Quá áp ±10 hPa

 

Thông số kỹ thuật chung
Kích thước 202 x 57 x 42 mm
Nhiệt độ vận hành  0 đến +60 °C
Measuring medium Tất cả các khí không ăn mòn
Đơn vị đo tùy chọn  hPa, Pa, mmH₂O, inH₂O, inHg, mmHg, kPa, psi, m/s, fpm
Loại pin Pin khối 9V, 6F22
Thời lượng pin  120 giờ
Màn hình LCD (Màn hình tinh thể lỏng)
Kích thước màn hình  2 dòng
Nhiệt độ bảo quản -10 đến +70 °C
Cân nặng 300g

>>> Youtube: Tại đây

>>> Fanpage: Tại đây

>>> Tin Tức: Tại đây

Giỏ hàng

Giỏ hàng