Máy đo áp suất điện lạnh – testo 557

Máy đo áp suất testo 557 giúp thay thế cho các hệ thống cơ khí phức tạp, các thiết bị đo nhiệt độ, các bảng biểu ghi chép nhiệt độ, áp suất. Với khối valve 4 cổng cho phép thực hiện công việc nhanh chóng và hiệu quả cao, cùng với đó là tích hợp tính năng đo chân không.

Gọi ngay

Hotline

Gọi ngay 0909.330.447 để được tư vấn hoàn toàn MIỄN PHÍ

testoshop CAM KẾT
  • Hàng nhập khẩu chính hãng
  • Đầy đủ phụ kiện đi kèm thiết bị
  • Miễn phí vận chuyển – tư vấn toàn quốc
  • Bảo hành 12 – 18 tháng trên toàn quốc
  • Freeship toàn quốc
  • Giá trên website chưa bao gồm 10% VAT (bắt buộc)
HỆ THỐNG CỬA HÀNG
  • Trụ sở chính: 4.23 – tầng 4, tòa nhà Kingston Residence, 146 Nguyễn Văn Trỗi, phường 8, quận Phú Nhuận, TP HCM
    028 3636 7887 | 0909 330 447
  • VPĐD miền Bắc: Phòng 503, 87 Nguyễn Khang, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội
    024 6295 0970
  • VPĐD miền Trung: 181/9 Cù Chính Lan, quận Thanh Khê, Đà Nẵng
    0968 092 201
Đánh giá chi tiết

Máy đo áp suất điện lạnh testo 557

Máy đo áp suất testo 557 giúp thay thế cho các hệ thống cơ khí phức tạp, các thiết bị đo nhiệt độ, các bảng biểu ghi chép nhiệt độ, áp suất. Với khối 4 van cho phép thực hiện công việc nhanh chóng và hiệu quả cao, cùng với đó là tích hợp tính năng đo chân không.

Nhiệt độ

Dải đo -50 đến +150 °C
Độ chính xác ±0,5 °C
Độ phân giải 0,1 °C
Kết nối đầu dò 2 x Plug-in (NTC)

Đo áp suất

Dải đo -1 đến 60 bar
Độ chính xác ±0,5 % Fs
Độ phân giải 0,01 bar
Kết nối đầu dò 3 x 7/16″ – UNF + 1 x 5/8” – UNF
Qúa áp. (áp suất cao) 65 bar

Chân không

Dải đo 0 đến 20.000 micron
Độ chính xác ± (10 micron + 10 % của giá trị đo) (100 đến 1.000 micron)
Độ phân giải 1 micron (0 đến 1.000 micron)
10 micron (1.000 đến 2.000 micron)
100 micron (2.000 đến 5.000 micron)
500 micron (5.000 đến 10.000 micron)
5.000 micron (10.000 đến 20.000 micron)

Thông số kỹ thuật chung

Cấp bảo vệ IP42
Bảo hành 1 năm
Tuổi thọ Pin 250 h (không đèn màn hình, không Bluetooth, không đầu đo chân không)
Môi chất CFC
Chất làm lạnh R1234ze; update via App; R420A; R508B; R424A; R507; R11; R422A; R404A; Ra11A; R417A; R407B; R22; R422C; R290; R402B; R14; R123; R718 (H₂O); R401B; R134a; R407D; R409A; R412A; R422B; R152A; R401C; R407A; R12; R437A; R407C; R410A; R421B; R1234yf; R407F; R414B; R503; R416A; R422D; R13B1; R508A; R125; R744 (CO₂); R161; R401A; R502; R434A; R402A; R427A; R600a; R23; 60 profiles:; R413A; R32; R600; R438A; R406A; R408A; R142B; R227; R426A; R421A
Yêu cầu hệ thống iOS 7.1 hoặc mới hơn, Android 4.3 hoặc mới hơn; Bluetooth 4.0
Nhiệt độ lưu trữ -20 đến +60 °C
Khối lượng 1200 g
Kích thước 220 x 125 x 70 mm
Nhiệt độ vận hành -20 đến +50 °C

 

Thông số kỹ thuật
Nhiệt độ
Dải đo -50 đến +150 °C
Độ chính xác ±0,5 °C
Độ phân giải 0,1 °C
Kết nối đầu dò 2 x Plug-in (NTC)
Đo áp suất
Dải đo -1 đến 60 bar
Độ chính xác ±0,5 % Fs
Độ phân giải 0,01 bar
Kết nối đầu dò 3 x 7/16" – UNF + 1 x 5/8'' – UNF
Qúa áp. (áp suất cao) 65 bar
Chân không
Dải đo 0 đến 20.000 micron
Độ chính xác ± (10 micron + 10 % của giá trị đo) (100 đến 1.000 micron)
Độ phân giải 1 micron (0 đến 1.000 micron)
10 micron (1.000 đến 2.000 micron)
100 micron (2.000 đến 5.000 micron)
500 micron (5.000 đến 10.000 micron)
5.000 micron (10.000 đến 20.000 micron)

Bài viết mới

0909 330 447

Giỏ hàng

Giỏ hàng