Kit testo 440 đo CO2 (Bluetooth)

Mã sản phẩm:
0563 4405
Trạng thái:
21.910.000 đ
Chưa bao gồm thuế VAT 10%
Thêm vào giỏ hàng
Bộ đánh giá chất lượng không khí trong nhà với thiết bị đo testo 440 và đầu dò CO₂ (Bluetooth ®) bao gồm cảm biến nhiệt độ, độ ẩm đều được cất gọn vali.

Kit testo 440 đo COthay thế cho thiết bị testo 535 (ngưng sản xuất)

  • Menu đo lường trực quan để đo lường dài hạn, xác định song song nồng độ CO₂, độ ẩm và nhiệt độ không khí khu vực trong nhà
  • Tính toán chính xác nhiệt độ bầu ướt, điểm sương và độ ẩm tuyệt đối
  • Thuận tiện với đầu dò không dây, lưu trữ dữ liệu nội bộ và cổng USB để xuất dữ liệu
  • Ngoài ra, testo 440 có thể kết hợp được với một danh mục lớn các đầu dò kỹ thuật số

Thông số kỹ thuật

Nhiệt độ - NTC

Dải đo

-40 đến +150 °C

Độ chính xác

±0.4 °C (-40 đến -25.1 °C)

±0.3 °C (-25 đến 74.9 °C)

±0.4 °C (75 đến 99.9 °C)

±0.5 % của mv (Remaining Range)

Độ phân giải

0.1 °C

 

Nhiệt độ - TC Type K

Dải đo

-200 đến +1370 °C

Độ chính xác

±(0,3 °C + 0,3 % of mv)

Độ phân giải

0,1 °C

 

Thông số kỹ thuật chung

Kích thước

6,1 x 2,6 x 1,3 in. / 154 x 65 x 32 mm

Nhiệt độ vận hành

-20 đến +50 °C

Loại cảm biến

1 x digital probe with cable,

1 x Temperature NTC TUC,

1 x digital Bluetooth probe or testo Smart Probe,

1 x Temperature TC Type K

Loại pin

3 x AA 1,5 V

Tuổi thọ pin

12 h (typically vane measurement)

Chuyển đổi dữ liệu

USB interface

Nhiệt độ lưu trữ

-20 đến +50 °C

Trọng lượng

8.8 oz. / 250 g

 

Đầu dò CO₂ (kỹ thuật số) - Bluetooth ® bao gồm cảm biến nhiệt độ và độ ẩm (0632 1551)

Nhiệt độ - NTC

Phạm vi đo

 0 đến +50 °C

Độ chính xác

 ±0,5 °C

Độ phân giải

 0,1 °C

  

Độ ẩm - Điện dung

Phạm vi đo

 5 đến 95 %rh

Độ chính xác

 ± 3 %rh (10 đến 35 %rh)

 ± 2 %rh (35 đến 65 %rh)

 ± 3 %rh (65 đến 90 %rh)

 ± 5 %rh (Phạm vi còn lại)

±0,06 %RH/K (0 đến +50 °C)

Độ phân giải

0,1 %rh

  

Áp suất tuyệt đối

Phạm vi đo

 +700 đến +1100 hPa

Độ chính xác

 ±3,0 hPa

Độ phân giải

 0,1 hPa

  

COMôi trường xung quanh

Phạm vi đo

0 đến 10000 ppm

Độ chính xác

±(50 ppm + 3 % of mv)

0 đến 5000 ppm

±(100 ppm + 5 % of mv)

5001 đến 10000 ppm

Độ phân giải

1 ppm