Kìm đo điện – testo 770-3

Kìm đo điện testo 770-3 là máy đo điện thích hợp cho việc đo dòng điện trong dây dẫn điện có đường kính nhỏ. Ngoài ra testo 770-3 được thiết kế chắc chắc, tích hợp bộ chuyển đổi nhiệt độ và tự động đo AC/DC.

6.710.000

Hotline 24/7

Gọi ngay 0909.330.447 để được tư vấn hoàn toàn MIỄN PHÍ

testoshop CAM KẾT
  • Hàng nhập khẩu chính hãng TESTO
  • Đầy đủ phụ kiện đi kèm thiết bị
  • Miễn phí vận chuyển – tư vấn toàn quốc
  • Bảo hành 12 – 18 tháng trên toàn quốc
  • Giá trên website chưa bao gồm 10% VAT (bắt buộc)
HỆ THỐNG CỬA HÀNG
  • Trụ sở chính: 4.23 – tầng 4, tòa nhà Kingston Residence, 146 Nguyễn Văn Trỗi, phường 8, quận Phú Nhuận, TP HCM
    028 3636 7887 | 0909 330 447
  • VPĐD miền Bắc: Phòng 503, 87 Nguyễn Khang, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội
    024 6295 0970
  • VPĐD miền Trung: 181/9 Cù Chính Lan, quận Thanh Khê, Đà Nẵng
    0968 092 201
Đánh giá chi tiết

Kìm đo điện testo 770-3

Kìm đo điện testo 770-3 là máy đo điện thích hợp cho việc đo dòng điện trong dây dẫn điện có đường kính nhỏ. Ngoài ra testo 770-3 được thiết kế chắc chắc, tích hợp bộ chuyển đổi nhiệt độ và tự động đo AC/DC.

Mô tả bút kìm đo điện testo 770-3

Kìm đo điện testo 770-3 máy đo điện lý tưởng để đo không tiếp xúc trên dây cáp hoặc dây dẫn có đường kính nhỏ với độ chính xác 0,1%

So với testo 770-1 testo 770-2, kìm đo điện testo 770-3 là máy đo điện có thiết kế chắc chắn nhất và bổ sung thêm nhiều tiện ích khi sử dụng nhất

  • Đo không tiếp xúc trên cáp. Chắc chắn nhất trong các loại kìm đo
  • Cơ chế đo sáng tạo: gọng kìm thu vào, mở ra dễ dàng, tiện dụng
  • Tự động đo AC/DC. màn hình hiển thị 2 dòng
  • Xác định công suất
  • Kết nối Bluetooth với điện thoại thông minh

Kìm đo điện testo 770-3 cung cấp bao gồm: pin, bộ cáp đo, adapter và giấy test xuất xưởng

Thông số kỹ thuật của máy đo điện kỹ thuật số testo 770-3

Nhiệt độ – TC loại K

Dải đo -20 đến +500 °C
Độ chính xác ±1 °C (0 đến +100 °C)
Độ phân giải 0,2 °C

Điện áp DC

Dải đo 1,0 đến 600,0 V
Độ phân giải max. 1 mV
Độ chính xác ±(0,8 % của giá trị đo + 3 chữ số)

Điện áp AC

Dải đo 1,0 mV đến 600,0 V
Độ phân giải max. 1 mV
Độ chính xác ±(1 % của giá trị đo + 3 chữ số)

Dòng DC

Dải đo 0,1 đến 600,0 A (gọng kìm đo)

0,1 đến 600,0 μA (cáp đo)

Độ phân giải 0,1 (gọng kìm đo)

0,1 (cáp đo)

Độ chính xác ±(2 % của giá trị đo + 5 chữ số) (gọng kìm đo)

±(2 % của giá trị đo + 2 chữ số ) (cáp đo)

Dòng AC

Dải đo 0,1 đến 600,0 A (gọng kìm đo)

0,1 đến 600,0 μA (cáp đo)

Độ phân giải 0,1 A (gọng kìm đo)

0,1 μA (cáp đo)

Độ chính xác ±(2 % của giá trị đo + 5 chữ số) (gọng kìm đo)

±(1,5 % của giá trị đo + 5 chữ số) (cáp đo)

Điện trở

Độ phân giải max. 0,01 Ohm
Dải đo 0,01 đến 60,0 MOhm
Độ chính xác ±(1,5 % của giá trị đo + 3 chữ số)

Điện dung

Độ phân giải max. 0,01 nF
Dải đo 2 nF đến 60,00 mF
Độ chính xác ±(1,5 % của giá trị đo + 5 chữ số)

Tần số

Độ phân giải max. 0,1 Hz
Dải đo 0,01 Hz đến 9.999 kHz
Độ chính xác ±(1 % của giá trị đo + 1 chữ số)

 

Active Power
Dải đo 0,1 W đến 600 kW
Độ chính xác ±(5 % của giá trị đo + 5 chữ số)
Độ phân giải 0,1 W

 

Reactive Power
Dải đo 0,1 đến 600,0 kvar
Độ chính xác ±(10 % của giá trị đo + 5 chữ số)
Độ phân giải 0,1 var

 

Apparent Power
Dải đo 0,1 VA đến 600,0 kVA
Độ chính xác ± 1 chữ số
Độ phân giải 0,1 VA

 

Direct current DC Voltage
Dải đo 0,1 W đến 600,0 kW
Độ chính xác ±1 chữ số
Độ phân giải max. 0,1 W

 

Power Factor
Dải đo -1,00 đến +1,00
Độ chính xác ±(10 % của giá trị đo + 5 chữ số)
Độ phân giải 0,01

Thông số kỹ thuật chung

Độ ẩm vận hành 0 đến 80,0 %RH
Cân nặng 378 g
Kích thước 249 x 96 x 43 mm
Nhiệt độ vận hành -10 đến +50 °C
Yêu cầu hệ thống requires iOS 8.3 or newer; requires Android 4.3 or newer; requires mobile end device with Bluetooth 4.0
Màu sản phẩm Đen
Kết nối đầu dò 1 x temperature probe (adapter required for type K thermocouples)
Chứng nhận EN 61326-1; EN 61010-2-032; EN 61140
Loại pin 3 AAA micro batteries
Màn hình LCD (Liquid Crystal Display)
Kíc thước màn hình 2 dòng
Interface 2 measuring jacks
Nhiệt độ lưu trữ -15 đến +60 °C
Overvoltage Category CAT IV 600V; CAT III 1000V
Authorizations CSA; CE
Internal_resistance 11 MOhm (AC / DC)

0909 330 447

Giỏ hàng

Giỏ hàng