Kìm đo điện – testo 770-1

Mã: 0590 7701 Danh mục: ,

Kìm đo điện testo 770-1 là máy đo điện vạn năng kỹ thuật số lý tưởng cho việc ứng dụng đo điện trong các công trình mà dây dẫn nhỏ hoặc được cột thành bó nhờ cơ chế gọng kìm

4.140.000

Hotline 24/7

Gọi ngay 0909.330.447 để được tư vấn hoàn toàn MIỄN PHÍ

testoshop CAM KẾT
  • Hàng nhập khẩu chính hãng TESTO
  • Đầy đủ phụ kiện đi kèm thiết bị
  • Miễn phí vận chuyển – tư vấn toàn quốc
  • Bảo hành 12 – 18 tháng trên toàn quốc
  • Giá trên website chưa bao gồm 10% VAT (bắt buộc)
HỆ THỐNG CỬA HÀNG
  • Trụ sở chính: 4.23 – tầng 4, tòa nhà Kingston Residence, 146 Nguyễn Văn Trỗi, phường 8, quận Phú Nhuận, TP HCM
    028 3636 7887 | 0909 330 447
  • VPĐD miền Bắc: Phòng 503, 87 Nguyễn Khang, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội
    024 6295 0970
  • VPĐD miền Trung: 181/9 Cù Chính Lan, quận Thanh Khê, Đà Nẵng
    0968 092 201
Đánh giá chi tiết

Kìm đo điện testo 770-1

Kìm đo điện testo 770-1 là máy đo điện vạn năng kỹ thuật số lý tưởng cho việc ứng dụng đo điện trong các công trình mà dây dẫn nhỏ hoặc được dây điện được cột thành bó theo cơ chế gọng kìm

Mô tả kìm đo điện testo 770-1

Kìm đo điện testo 770-1máy đo điện lý tưởng để đo không tiếp xúc trên dây cáp hoặc dây dẫn có đường kính nhỏ với độ chính xác 0,8%

Kìm đo điện testo 770-1 đo dòng điện, điện áp, điện trở, tần số, điện dung, đo được trị số TRMS, khởi động từ

  • Cơ chế đo gọng kìm hoàn toàn có thể thu vào, bật ra một cách linh hoạt
  • Tự động đo AC / DC
  • Màn hình lớn với 2 dòng hiển thị

Kìm đo điện testo 770-1 cung cấp bao gồm: pin, bộ cáp đo và giấy test xuất xưởng

Thông số kỹ thuật của máy đo điện kỹ thuật số đa năng testo 770-1

Điện áp DC

Dải đo 1,0 đến 600,0 V
Độ phân giải max. 1 mV
Độ chính xác ±(0,8 % của giá trị đo + 3 chữ số)

Điện áp AC

Dải đo 1,0 mV đến 600,0 V
Độ phân giải max. 1 mV
Độ chính xác ±(1,0 % của giá trị đo + 3 chữ số)

Dòng DC

Dải đo 0,1 đến 400 A
Độ phân giải max. 0,1
Độ chính xác ±(2 % của giá trị đo + 5 chữ số)

Dòng AC

Dải đo 0,1 đến 400 A
Độ phân giải max. 0,1 A
Độ chính xác ±(2 % của giá trị đo + 5 chữ số)

Điện trở

Độ phân giải max. 0,1 Ohm
Dải đo 0,1 đến 40,00 MOhm
Độ chính xác ±(1,5 % của giá trị đo + 3 chữ số)

Điện dung

Độ phân giải max. 0,01 nF
Dải đo 10 nF đến 100,0 μF
Độ chính xác ±(1,5 % của giá trị đo + 5 chữ số)

Tần số

Dải đo 10 nF đến 100,0 μF
Độ chính xác ±(0,1 % của giá trị đo + 1 chữ số)

Thông số kỹ thuật chung

Độ ẩm vận hành 0 đến 80 %RH
Cân nặng 378 g
Kích thước 249 x 96 x 43 mm
Nhiệt độ vận hành -10 đến +50 °C
Màu sản phẩm Đen
Chứng nhận EN 61326-1; EN 61010-2-032; EN 61140
Loại pin 3 AAA micro batteries
Màn hình LCD (Liquid Crystal Display)
Kích thước màn hình 2 dòng
Interface 2 cổng cắm đầu đo
Nhiệt độ lưu trữ -15 đến +60 °C
Overvoltage Category CAT IV 600V; CAT III 1000V
Authorizations CSA; CE
Internal_resistance 11 MOhm (AC / DC)

 

Thông số kỹ thuật
Điện áp DC
Dải đo 1,0 đến 600,0 V
Độ phân giải max. 1 mV
Độ chính xác ±(0,8 % của giá trị đo + 3 chữ số)
Điện áp AC
Dải đo 1,0 mV đến 600,0 V
Độ phân giải max. 1 mV
Độ chính xác ±(1,0 % của giá trị đo + 3 chữ số)
Dòng DC
Dải đo 0,1 đến 400 A
Độ phân giải max. 0,1
Độ chính xác ±(2 % của giá trị đo + 5 chữ số)
Dòng AC
Dải đo 0,1 đến 400 A
Độ phân giải max. 0,1 A
Độ chính xác ±(2 % của giá trị đo + 5 chữ số)
Điện trở
Độ phân giải max. 0,1 Ohm
Dải đo 0,1 đến 40,00 MOhm
Độ chính xác ±(1,5 % của giá trị đo + 3 chữ số)
Điện dung
Độ phân giải max. 0,01 nF
Dải đo 10 nF đến 100,0 μF
Độ chính xác ±(1,5 % của giá trị đo + 5 chữ số)
Tần số
Dải đo 10 nF đến 100,0 μF
Độ chính xác ±(0,1 % của giá trị đo + 1 chữ số)

Bài viết mới

0909 330 447

Giỏ hàng

Giỏ hàng