Camera nhiệt testo 890 Set - Với ba ống kính

Mã sản phẩm:
0563 0890 X3
Trạng thái:
Vui lòng gọi 0909 330 447
Thêm vào giỏ hàng
Thiết bị kết hợp với công nghệ siêu phân giải có thể cho ra các bức ảnh nhiệt với độ phân giải cực kỳ cao lên đến 1280 x 960 Pixels. Điều này đồng nghĩa với việc những đối tượng đo ở rất xa hoặc nhỏ nhất cũng có thể được chụp cho ra các bức ảnh nhiệt có mức độ chính xác cực cao

Hình ảnh đầu ra hồng ngoại

Thông số kỹ thuật  

Độ phân giải hồng ngoại

640 x 480 pixels

Tiêu cự

nhập tay/ tự động

Tốc độ làm mới hình ảnh

33 Hz

Độ phân giải không gian (IFOV)

0.71 mrad (Tele: 0.26 mrad)

Độ phân giải không gian (Pixel)

1280 x 960 pixels

Độ phân giải hình học (IFOV)

1.13 mrad (Tele: 0.42 mrad)

Khoảng cách tiêu cự tối thiểu

0.1 m (Tele: 0.5 m)

Trường quan sát

42° x 32°

Độ nhạy nhiệt

˂ 40 mK tại +30 °C

Hình ảnh trực quan

Thông số kỹ thuật  

Kích thước hình ảnh

3.1 MP

Khoảng cách tiêu cự tối thiểu

0.5 m

Trình bày hình ảnh

Thông số kỹ thuật  

Màn hình

4.3" LCD cảm ứng với 480 x 272 pixels

Tùy chọn hiển thị

ảnh hồng ngoại/ ảnh thật

Số màu

8

Bảng màu

8 (iron, rainbow, cold-hot, blue-red, grey, inverted grey, sepia, Testo)

Video đầu ra

USB 2.0

Phép đo

Thông số kỹ thuật  

Dải đo

đến 350°C

Dải đo nhiệt độ cao

đến 1200°C (tùy chọn)

Độ chính xác

±2% giá trị đo

Nhiệt độ phản xạ

nhập tay

Hiệu chỉnh đường truyền

Bao gồm

Độ chính xác nhiệt độ cao

±2% giá trị đo

Chức năng đo

Thông số kỹ thuật  

Phân bố độ ẩm bề mặt

Bao gồm

Đo độ ẩm

Tùy chọn

Solar mode

Bao gồm

Chức năng phân tích

Lên đến 3 điểm đo, ghi nhận điểm nóng/ lạnh, đường đẳng nhiệt, đo vùng ( giá trị min/max và trung bình) và cảnh báo

Thiết bị hình ảnh

Thông số kỹ thuật  

Camera kỹ thuật số

Bao gồm

Phát video

lên đến 3 điểm

Ghi âm

Bluetooth® /tai nghe có dây

Laser

Đánh dấu

Trợ lý hình ảnh chụp toàn cảnh

Bao gồm

SiteRecognition

Bao gồm

Ống kính có thể thay thế

15° x 11°

Ống kính tiêu chuẩn

42° x 32°

Phân tích quy trình

Tùy chọn

Lưu trữ hình ảnh

Thông số kỹ thuật  

Định dạng tập tin hình ảnh

.bmt; software export option in .bmp; .jpg; .png; .csv; .xls

Định dạng tập tin video

.wmv; .mpeg-1; Testo format (fully radiometric video)

Công cụ lưu trữ

SD cart 2GB (khoảng 1500 - 2000 hình ảnh)

Nguồn hỗ trợ

Thông số kỹ thuật  

Pin

Sạc nhanh, pin Li-ion có thể được thay đổi tại chỗ

Thời gian hoạt động

4.5 giờ

Tùy chọn sạc

trong thiết bị / sạc USB 

Nguồn hỗ trợ

Điều kiện môi trường

Thông số kỹ thuật  

Nhiệt độ lưu trữ

-30 °C; 60 °C

Nhiệt độ vận hành

-15 °C; 50 °C

Độ ẩm không khí

20 đến 80 %RH không ngưng tụ

Lớp bảo vệ

IP54

Độ dao động

2G

Thông số vật lý

Thông số kỹ thuật  

Khối lượng

1,630 g

Kích thước

253 x 132 x 111 mm

Chân lắp máy

1/4" - 20UNC

Housing

ABS

Phần mềm PC

Thông số kỹ thuật  

Hệ thống yêu cầu

Windows XP (Service Pack 3); Windows Vista; Windows 7 (Service Pack 1); Windows 8; Interface: USB 2.0

xem và tải tài liệu tiếng anh tại đây