Bộ Kit testo 400 - đo lường IAQ và mức độ thoải mái với giá đỡ

Mã sản phẩm:
0563 0401
Trạng thái:
Vui lòng gọi 0909 330 447
Thêm vào giỏ hàng
Bộ sản phẩm lý tưởng cho các chuyên gia IAQ, tập trung vào chất lượng không khí trong nhà và mức độ thoải mái. testo 400 với một đầu dò CO₂ (có tay cầm Bluetooth ® ), một đầu dò nhiễu loạn và một nhiệt kế quả cầu Ø 150 mm (cả hai đều có cáp cố định). Sử dụng giá đỡ để định vị các đầu dò. Kết hợp với bộ ghi dữ liệu IAQ, các phép đo dài hạn lên đến 2 tuần có thể được ghi lại.

Mô tả sản phẩm

  • Xác định mức độ thoải mái tiêu chuẩn: PMV và PPD cũng như thông gió và nhiễu loạn theo EN ISO 7730 và ASHRAE 55
  • Giám sát chất lượng không khí trong nhà (IAQ): Xác định nồng độ CO2 , độ ẩm, nhiệt độ không khí và nhiễu loạn tại nơi làm việc, bao gồm các phép đo dài hạn
  • Các chương trình đo lường trực quan, thông minh, hoàn thành phép đo của bạn với đầy đủ tài liệu hướng dẫn tại hiện trường hoặc tiến hành phân tích thêm bằng phần mềm quản lý và phân tích dữ liệu đo lường DataControl
  • Trong bộ sản phẩm: testo 400 IAQ dụng cụ đo đa năng, đầu dò CO2 (có tay cầm Bluetooth ®), đầu dò nhiễu loạn với cáp, nhiệt kế quả cầu (150 mm) với cáp, chân máy đo với túi, vali

Thông số kỹ thuật

testo 400 (0560 0400)

Nhiệt độ - NTC

Phạm vi đo      

-40 đến +150 °C

Độ chính xác

±0,2 °C ±1 Chữ số (-25 đến +74,9 °C)

±0,4 °C ±1 Chữ số (-40 đến -25,1 °C)

±0,4 °C ±1 Chữ số (+75 đến +99,9 °C)

±0,5 % of mv ±1 Chữ số (Phạm vi còn lại)

Độ phân giải

0,1 °C

 

Nhiệt độ - TC Loại K (NiCr-Ni)

Phạm vi đo      

-200 đến +1370 °C

Độ chính xác

±(0,3 °C + 0,1 % of mv) ±1 Chữ số

Độ phân giải

0,1 °C

 

Áp suất chênh lệch (cảm biến bên trong) - Piezoresistive

Phạm vi đo       

-100 đến +200 hPa

Độ chính xác

±(0,3 Pa + 1 % of mv) ±1 Chữ số (0 đến 25 hPa)

±(0,1 hPa + 1,5 % of mv) ±1 Chữ số (25,001 đến 200 hPa)

Độ phân giải

0,001 hPa

 


Đầu dò CO2 (kỹ thuật số) - Bluetooth ® bao gồm cảm biến nhiệt độ và độ ẩm (0632 1551)

Nhiệt độ - NTC

Phạm vi đo       

0 đến +50 °C

Độ chính xác

±0,5 °C

Độ phân giải

0,1 °C

 

Độ ẩm - Điện dung

Phạm vi đo       

5 đến 95 %rh

Độ chính xác

±3 %rh (10 đến 35 %rh)

±2 %rh (35 đến 65 %rh)

±3 %rh (65 đến 90 %rh)

±5 %rh (Phạm vi còn lại)

Độ phân giải

0,1 %rh

 

Áp suất tuyệt đối

Phạm vi đo       

+700 đến +1100 hPa

Độ chính xác

±3,0 hPa

Độ phân giải

0,1 hPa

 

CO2 - Môi trường xung quanh

Phạm vi đo       

0 đến 10000 ppm

Độ chính xác

±(50 ppm + 3% of mv)

0 đến 5000 ppm

±(100 ppm + 5% of mv)

5001 đến 10000 ppm

Độ phân giải

1 ppm

 


Đầu dò nhiễu loạn (kỹ thuật số) - có dây (0628 0152)

Nhiệt độ - NTC

Phạm vi đo        

0 đến +50 °C

Độ chính xác

±0,5 °C

Độ phân giải

0,1 °C

 

Áp suất tuyệt đối

Phạm vi đo        

+700 đến +1100 hPa

Độ chính xác

±3,0 hPa

Độ phân giải

0,1 hPa

 

Vận tốc - dạng sợi nhiệt

Phạm vi đo        

0 đến 5 m/s

Độ chính xác

±(0,03 m/s + 4 % of mv)

Độ phân giải

0,01 m/s

 


Nhiệt kế quả cầu (TC loại K) - bức xạ nhiệt (0602 0743)

Nhiệt độ - TC Loại K (NiCr-Ni)

Phạm vi đo        

0 đến +120 °C

Độ chính xác

Lớp 1